dành

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˨˩] · Huế [jɛɲ˦˩] · Sài Gòn [jan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem dành dành.
  2. Xem giành.
Động từ
  1. Giữ lại để dùng về sau.
    • Dành tiền mua xe.
    • Dành thóc gạo phòng lúc giáp hạt.
  2. Để riêng cho ai hoặc cho việc gì.
    • Chỗ dành riêng.
    • Dành nhiều thì giờ đọc sách.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spend · devote · to spend (time); to save for
🇫🇷 Tiếng Pháp consacrer
🇷🇺 Tiếng Nga уделить удели́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dành"

Cấu tạo âm tiết

dànhâm đầu d · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.