Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˩ zajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɗej˧˨ jɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˦ jan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giữ lại, không dùng ngay.
- Làm khi lành, để dành khi đau. (tục ngữ)
- Giữ phần cho người khác.
- Số tiền đó, bà cụ để đành cho người con là bộ đội hiện ở quần đảo Trường Sa.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già.I'm saving money for my old age.
- Tôi sẽ để dành thêm tiền.I'm going to save more money.
- Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không?Can you save a seat for me?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"để dành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to save (for later) |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | serbo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "để dành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.