dành dụm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˨˩ zum˧˨ʔ] · Huế [jɛɲ˦˩ jum˨˩ʔ] · Sài Gòn [jan˨˩ jʊm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chỉ hành động ít xài tiền, tích trữ tiền nhiều
    • Dành dụm từng đồng.

"dành dụm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 攒 cuán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dànhâm đầu d · vần anh · thanh huyền
dụmâm đầu d · vần um · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dành dụm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.