"dành" hay "rành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dành

Danh từ
  1. Xem dành dành.
  2. Xem giành.
Động từ
  1. Giữ lại để dùng về sau.
    • Dành tiền mua xe.
  2. Để riêng cho ai hoặc cho việc gì.
    • Chỗ dành riêng.

Hay gặp trong: để dành, thoòng dành, dành dụm, dành dành

Xem đủ "dành" →

rành

Tính từ
  1. (Ph.) (Id.) . Rõ. Nói từng tiếng.
    • Cắt nghĩa không rành.
  2. Chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác.
    • Cửa hàng chỉ bán rành hàng mĩ nghệ.
Động từ
  1. (Ph.) . Biết rõ, thạo, sành.
    • Mới đến, chưa rành đường đất.

Hay gặp trong: rành rành, rành mạch, rõ rành, rành rõ

Xem đủ "rành" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.