rành
Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˨˩] · Huế [ʐɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ɹan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ph.) (Id.) . Rõ. Nói từng tiếng.
- Cắt nghĩa không rành.
- Chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác.
- Cửa hàng chỉ bán rành hàng mĩ nghệ.
- (Ph.) . Biết rõ, thạo, sành.
- Mới đến, chưa rành đường đất.
- Rành nghề.
- Âm nhạc, tôi không rành.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rành hay dành?âm đầu d/r · "dành": xem dành dànhrành hay giành?âm đầu r/gi · "giành": Đồ đan bằng tre nứa, đáy phẳng, thành cao.rành hay ràn?âm cuối nh/n · "ràn": Chuồng bò, trâu, ngựa.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rành"
rành rànhHết sức rõ ràng, ai cũng thấy.rành rànhHết sức rõ ràng, ai cũng thấy.rành mạchRõ ràng, phân minh, đâu ra đấy.rành rọtRõ ràng đâu ra đấy.rõ rành.rành rõRành mạch, rõ ràng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.