Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rành

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˨˩] · Huế [ʐɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ɹan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Ph.) (Id.) . Rõ. Nói từng tiếng.
    • Cắt nghĩa không rành.
  2. Chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác.
    • Cửa hàng chỉ bán rành hàng mĩ nghệ.
Động từ
  1. (Ph.) . Biết rõ, thạo, sành.
    • Mới đến, chưa rành đường đất.
    • Rành nghề.
    • Âm nhạc, tôi không rành.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rành"

Cấu tạo âm tiết

rànhâm đầu r · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.