rành mạch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˨˩ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɛɲ˦˩ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹan˨˩ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rõ ràng, phân minh, đâu ra đấy.
    • Sổ sách rành mạch.
    • Ăn chia rành mạch.

"rành mạch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 分明 fēn míng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rànhâm đầu r · vần anh · thanh huyền
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rành mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.