Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˨˩ zajŋ̟˨˩] · Huế [ʐɛɲ˦˩ ʐɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ɹan˨˩ ɹan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hết sức rõ ràng, ai cũng thấy.
- chứng cớ rành rành
- "Rủ nhau chơi khắp Long Thành, Ba mươi sáu phố rành rành chẳng sai." (Cdao)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rành rành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.