Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rành rành

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˨˩ zajŋ̟˨˩] · Huế [ʐɛɲ˦˩ ʐɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ɹan˨˩ ɹan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hết sức rõ ràng, ai cũng thấy.
    • chứng cớ rành rành
    • "Rủ nhau chơi khắp Long Thành, Ba mươi sáu phố rành rành chẳng sai." (Cdao)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

rànhâm đầu r · vần anh · thanh huyền
rànhâm đầu r · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rành rành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.