"ràn" hay "rành"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
rành
Tính từ
- (Ph.) (Id.) . Rõ. Nói từng tiếng.
- Cắt nghĩa không rành.
- Chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác.
- Cửa hàng chỉ bán rành hàng mĩ nghệ.
Động từ
- (Ph.) . Biết rõ, thạo, sành.
- Mới đến, chưa rành đường đất.
Hay gặp trong: rành rành, rành mạch, rõ rành, rành rọt, rành rõ
Xem đủ "rành" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.