"ràn" hay "rành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ràn

Danh từ
  1. Chuồng bò, trâu, ngựa.

Hay gặp trong: ràn rạt

Xem đủ "ràn" →

rành

Tính từ
  1. (Ph.) (Id.) . Rõ. Nói từng tiếng.
    • Cắt nghĩa không rành.
  2. Chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác.
    • Cửa hàng chỉ bán rành hàng mĩ nghệ.
Động từ
  1. (Ph.) . Biết rõ, thạo, sành.
    • Mới đến, chưa rành đường đất.

Hay gặp trong: rành rành, rành mạch, rõ rành, rành rọt, rành rõ

Xem đủ "rành" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.