"giành" hay "rành"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giành
Danh từ
- Đồ đan bằng tre nứa, đáy phẳng, thành cao.
- Giành đầy đất.
Động từ
- Chiếm lấy bằng sức mạnh.
- Kháng chiến để giành độc lập.
Hay gặp trong: tranh giành, giành lấy, giành giật
Xem đủ "giành" →rành
Tính từ
- (Ph.) (Id.) . Rõ. Nói từng tiếng.
- Cắt nghĩa không rành.
- Chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác.
- Cửa hàng chỉ bán rành hàng mĩ nghệ.
Động từ
- (Ph.) . Biết rõ, thạo, sành.
- Mới đến, chưa rành đường đất.
Hay gặp trong: rành rành, rành mạch, rõ rành, rành rọt, rành rõ
Xem đủ "rành" →Mẹo nhớ: âm đầu r/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.