rãnh

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˦ˀ˥] · Huế [ʐɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ɹan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường xẻ ra cho nước chảy.
    • Khơi rãnh.
    • Đánh rãnh.
    • Đánh rãnh chung quanh vườn.
  2. Đường dài nhỏ và lõm xuống.
    • Rãnh để bút ở cạnh bàn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rãnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh groove; ditch
🇹🇭 Tiếng Thái ร่อง râwng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rãnh"

Cấu tạo âm tiết

rãnhâm đầu r · vần anh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "rãnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.