"rãnh" hay "rảnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rãnh

Danh từ
  1. Đường xẻ ra cho nước chảy.
    • Khơi rãnh.
  2. Đường dài nhỏ và lõm xuống.
    • Rãnh để bút ở cạnh bàn.
Xem đủ "rãnh" →

rảnh

Tính từ
  1. Không bận việc gì.
    • Dạo này tôi được rảnh.
  2. Khỏi lôi thôi
    • Trả nợ số tiền ấy cho rảnh.

Hay gặp trong: rảnh rang, rảnh nợ, rảnh thân, rảnh mắt, rảnh tay, rảnh việc

Xem đủ "rảnh" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.