"dàn" hay "dành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dàn

Danh từ
  1. Kết cấu chịu lực cấu tạo từ những thanh thẳng bằng gỗ, thép, bê tông cốt thép..., dùng làm hệ thống chịu lực chính trong xây dựng (mái nhà, nhịp cầu...) và trong kết cấu máỵ.
  2. Một nhóm nhạc cụ hay giọng hát được tập hợp theo cơ cấu và biên chế nhất định.
    • Dàn nhạc.
Động từ
  1. Bày rộng ra trên một phạm vi nhất định.
    • Dàn quân.
  2. Thu xếp, trang trải, làm cho ổn thỏa.
    • Dàn nợ.

Hay gặp trong: dàn cảnh, dàn hòa, dàn ý, dàn xếp, dàn trải, dàn bè

Xem đủ "dàn" →

dành

Danh từ
  1. Xem dành dành.
  2. Xem giành.
Động từ
  1. Giữ lại để dùng về sau.
    • Dành tiền mua xe.
  2. Để riêng cho ai hoặc cho việc gì.
    • Chỗ dành riêng.

Hay gặp trong: để dành, thoòng dành, dành dụm, dành dành

Xem đủ "dành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.