Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đúng đắn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwŋ͡m˧˦ ʔɗan˧˦] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˦˧˥ ʔɗaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˦˥ ʔɗaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phù hợp với thực tế, với quy luật, với lẽ phải và đạo lý.
    • Quyết định đúng đắn.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi hy vọng mình đã làm điều đúng đắn.I hope that I've done the right thing.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đúng đắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh proper · correctness · rightly · correct; proper
🇯🇵 Tiếng Nhật きちんと
🇰🇷 Tiếng Hàn 바르다 bareuda · 올바르다 olbareuda
🇫🇷 Tiếng Pháp correct

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đúngâm đầu đ · vần ung · thanh sắc
đắnâm đầu đ · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đúng đắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.