Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chắt

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăt

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕat̚˧˦] · Huế [t͡ɕak̚˦˧˥] · Sài Gòn [cak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thuộc thế hệ sau cháu của mình; người gọi mình bằng cụ.
    • Thằng chắt .
    • Cụ có chắt rồi đấy!
  2. Trò chơi của trẻ con, một tay vừa tung vật này vừa hứng vật kia.
    • Đánh chắt.
Động từ
  1. Lấy bớt một ít nước ở vật có lẫn chất lỏng.
    • Chắt nước cơm.
  2. Rót, đổ nước.
    • Chắt nước vào ấm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chắt"

Cấu tạo âm tiết

chắtâm đầu ch · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.