chắt
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕat̚˧˦] · Huế [t͡ɕak̚˦˧˥] · Sài Gòn [cak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người thuộc thế hệ sau cháu của mình; người gọi mình bằng cụ.
- Thằng chắt .
- Cụ có chắt rồi đấy!
- Trò chơi của trẻ con, một tay vừa tung vật này vừa hứng vật kia.
- Đánh chắt.
- Lấy bớt một ít nước ở vật có lẫn chất lỏng.
- Chắt nước cơm.
- Rót, đổ nước.
- Chắt nước vào ấm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chắt"
cháu chắtThế hệ kế tiếp sau đời con trở đi nói chung.chắt chiuHết sức dành dụm.chắt lót(Phương ngữ) .chắt bópDành dụm, tằn tiện từng ít một.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.