"chắc" hay "chắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chắc

Tính từ
  1. Có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà vẫn giữ nguyên trạng thái toàn khối hoặc giữ nguyên vị trí gắn chặt vào vật khác, không bị tách rời. Lúa chắc hạt, cứng cây. Bắp thịt chắc. Đinh đóng chắc. Thang dựa chắc vào tường.
  2. Có tính chất khẳng định, có thể tin được là sẽ đúng như thế. Hứa chắc sẽ đến. Có chắc không? Chưa lấy gì làm chắc.
  3. Có nhiều khả năng, rất có thể. Anh ta chắc không đến. Chắc không ai biết.
Động từ
  1. Nghĩ là sẽ đúng như thế. Cứ là được, ai ngờ lại thua.
  2. Từ biểu thị ý muốn hỏi, tỏ ra nửa tin nửa ngờ, có phần ngạc nhiên. Anh quen người ấy?

Hay gặp trong: chắc chắn, vững chắc, chắc ăn, chắc nịch, nắm chắc, chắc dạ, rắn chắc, chắc mẩm, cầm chắc, ăn chắc

Xem đủ "chắc" →

chắt

Danh từ
  1. Người thuộc thế hệ sau cháu của mình; người gọi mình bằng cụ.
    • Thằng chắt .
  2. Trò chơi của trẻ con, một tay vừa tung vật này vừa hứng vật kia.
    • Đánh chắt.
Động từ
  1. Lấy bớt một ít nước ở vật có lẫn chất lỏng.
    • Chắt nước cơm.
  2. Rót, đổ nước.
    • Chắt nước vào ấm.

Hay gặp trong: chắt bóp, chắt chiu, cháu chắt, chắt lót

Xem đủ "chắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.