﨏
gócNôm
cốcâm Việt
Chữ Nôm U+FA0F
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK tương thích
Chữ này thuộc khối CJK tương thích. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- góc — Nôm. Chữ cùng âm "góc" · âm tiết góc
- cốc — âm Việt. Chữ cùng âm "cốc" · âm tiết cốc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 﨏 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "góc"
Chữ khác cũng đọc là "cốc"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 﨏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 﨏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).