Chữ Hán Nôm đọc là "côn"
33 chữ có âm đọc "côn" trong tiếng Việt: 33 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "côn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "côn"
棍Tên vô lại, tên du th…混to mix, blend, mingle…昆elder brother; descen…卵Trứng錕ancient treasured swo…鼲褌Quần鰥Người goá vợ崐Kunlun mountains in J…焜fire, flames; bright,…猑琨beautiful jade, preci…锟ancient treasured swo…騉fine horse鲲spawn; roe; fry鶤㒭(same as 昆) an elder …䖵insects崑Kunlun mountains in J…惃晜insect箟菎beautiful jade; bamboo裈trousers, pants, shor…裩輥turn round, revolve; …醌quinone饓鯤spawn; roe; fry鳏huge fish; widower; b…鵾a bird resembling the…鵿鹍a bird resembling the…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).