thủ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩] · Huế [tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- liên quan đến đầu (nghĩa đen và nghĩa bóng)
- Thủ đô: thành phố đầu não
- liên quan đến tay
- Thủ dâm: tình dục bằng tay
- Động thủ: bắt tay vào làm việc hoặc dùng vũ lực đánh nhau
- Đầu lợn đã làm thịt.
- "Thế thủ" nói tắt.
- Giỏi cả thủ lẫn công.
- (Thông tục) Lấy cắp.
- Thủ mất cái bút.
- (Thông tục) Giấu trong mình.
- Thủ con dao để chặt trộm mía.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thủ"
掱thủ抩thú, thủ垨thú, thủ手trì, thủ㝊thủ才tài, thủ扌thủ取tụ, tối, thủ守thú, thủ𩠐thủ艏thủ娶thú, thủ首thú, thủ葼tông, tài, thủ𠂿thủ手thủ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thủ"
thủ đôTrung tâm chính trị của một nước, nơi làm việc của chính phủ và các cơ quan trung ương.đối thủNgười đương đầu với mình để tranh được thắng thua.thủ tướngNgười đứng đầu chính phủ ở một số nước.thủ côngMôn học dạy làm những vật đơn giản bằng tay để rèn luyện kỹ năng lao động.thủ tụcThứ tự và cách thức làm việc theo một lề thói đã được quy định.cầu thủNgười tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó.thủ mônCầu thủ đứng ở khung thành, trực tiếp bảo vệ khung thành.thủ thưNgười coi giữ, quản lí sách báo ở thư viện.thủ tiêuLàm cho mất hẳn đi, không còn tồn tại.tranh thủCố gắng lôi cuốn về phía mình.thủ đoạnCách hành động theo chiều hướng chuyển thiệt hại của người khác thành lợi ích của mình.bảo thủDuy trì cái cũ sẵn có, không chịu thay đổi, không chịu đổi mới.phòng thủChuẩn bị lực lượng và phương tiện để chống sự tấn công từ ngoài vào.thủ dâmDùng tay để thoả mãn sự dâm dục.Thử ThủĐầu chuột.thủ thuậtPhép dùng tay khéo léo và có kĩ thuật hoặc kinh nghiệm để tiến hành một chi tiết công việc nào đó có hiệu quả.thủ túcChân tay.tuân thủGiữ và làm đúng theo điều đã quy định.thủ phạmKẻ trực tiếp gây ra vụ phạm pháp.xạ thủTay súng.cao thủNgười giỏi giang vào hạng nhất trong một ngành.thủ phápCách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.hung thủKẻ phạm tội giết người.thủ lễGiữ đủ lễ độ cần thiết.thủ tiếtNói đàn bà góa giữ lòng trung thành với chồng, không tái giá.huynh đệ như thủ túcAnh em như chân tay.thủ phủThành phố chủ yếu của một khu vực.thủ lĩnhNgười đứng đầu một đoàn thể.sát thủKẻ giết người hàng loạt một cách chuyên nghiệp.tuyển thủNgười giỏi về một môn thể thao, đã được lựa chọn để đi đấu.trợ thủNgười giúp sức trong công việc.thủ công nghiệpNgành sản xuất chủ yếu sử dụng sự khéo léo của đôi bàn tay kết hợp với những công cụ hoặc máy móc giản đơn để sản xuất ra hàng hoá.thủ tướng phủChức năng của thủ tướng hay người có thẩm quyền thay mặt.nguyên thủNgười đứng đầu một nước.thất thủKhông giữ được, để rơi vào tay đối phương.địch thủNgười đối chọi, đối địch với mình.trấn thủGiữ gìn một địa phương.Thủ ĐứcMột thành phố thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.báo thủNgười không làm được việc, chỉ biết phá hoại, gây phiền hà cho người khác.Thủ ThừaMột huyện thuộc tỉnh Long An, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.