Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˩ tʰu˧˩] · Huế [twiəŋ˧˨ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người giỏi về một môn thể thao, đã được lựa chọn để đi đấu.
- Tuyển thủ bóng bàn.
Câu ví dụ thêm
- Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.Ichiro is an outstanding baseball player.
"tuyển thủ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | player (on a team) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 选手 xuǎn shǒu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 選手 せんしゅ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuyển thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.