Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˦ tʰu˧˩] · Huế [ʈəŋ˦˧˥ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [ʈəŋ˦˥ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giữ gìn một địa phương.
- Ba năm trấn thủ lưu đồn. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trấn thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.