tranh thủ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajŋ̟˧˧ tʰu˧˩] · Huế [ʈɛɲ˧˧ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [ʈan˧˧ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cố gắng lôi cuốn về phía mình.
    • Tranh thủ các nước trung lập.
  2. Sử dụng một khoảng thời gian để làm một việc đáng lẽ phải làm vào lúc khác.
    • Tranh thủ giờ nghỉ đi mua vé đá bóng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tranh thủ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 争取 zhēng qǔ · 抓紧 zhuā jǐn
🇹🇭 Tiếng Thái ถือโอกาส thǔe-oo-kàat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tranhâm đầu tr · vần anh · thanh ngang
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tranh thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.