thủ thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ tʰɨ˧˧] · Huế [tʰʊw˧˨ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người coi giữ, quản lí sách báo ở thư viện.
    • Viết phiếu yêu cầu thủ thư cho mượn sách
  2. Bức thư do chính tay người nào đó viết ra.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi biết Tom muốn trở thành một thủ thư.I know Tom wants to become a librarian.
  • Công việc của thủ thư là bảo quản tất cả sách và tài liệu trong thư viện.A librarian's job is to take care of all of the books and documents in the library.

"thủ thư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh librarian

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thủ thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.