Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuân thủ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˧˧ tʰu˧˩] · Huế [twəŋ˧˧ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˧˧ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ và làm đúng theo điều đã quy định.
    • Tuân thủ nguyên tắc.
    • Pháp luật được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tuân thủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh observe
🇨🇳 Tiếng Trung 遵守 zūn shǒu
🇩🇪 Tiếng Đức beachten
🇷🇺 Tiếng Nga соблюдать соблюда́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tuânâm đầu t · vần uân · thanh ngang
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tuân thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.