bảo thủ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ tʰu˧˩] · Huế [ʔɓaːw˧˨ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Duy trì cái cũ sẵn có, không chịu thay đổi, không chịu đổi mới.
    • Bảo thủ ý kiến.
    • Đầu óc bảo thủ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là một người bảo thủ, phải không?Tom is really conservative, isn't he?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 保.

"bảo thủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conservative
🇨🇳 Tiếng Trung 保守 bǎo shǒu
🇰🇷 Tiếng Hàn 보수 bosu · 보수적 bosujeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bảo thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.