Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao thủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ tʰu˧˩] · Huế [kaːw˧˧ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [kaːw˧˧ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người giỏi giang vào hạng nhất trong một ngành.
    • Đó là một cao thủ về võ nghệ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 高手.

"cao thủ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp l'as
🇹🇭 Tiếng Thái เซียน sian
🇮🇹 Tiếng Ý l'asso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cao thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.