thủ công

Danh từTính từ
Danh từ
  1. Môn học dạy làm những vật đơn giản bằng tay để rèn luyện kỹ năng lao động.
Tính từ
  1. Dùng tay và các công cụ giản đơn, thô sơ (để lao động, sản xuất).
    • Thợ thủ công.
    • Làm việc theo lối thủ công.

Câu ví dụ thêm

  • Nó là đồ thủ công.It was handmade.
  • Đó là đồ thủ công.It was handmade.
  • Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 手 (phiên âm là thủ, nghĩa là tay) + 工 (phiên âm là công, nghĩa là ngành công nghiệp, tạo ra sản phẩm công nghiệp).

"thủ công" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh manual · handmade; handicraft · handicraft · handcraft · craftwork
🇨🇳 Tiếng Trung 手工 shǒu gōng
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha artesanía

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thủ công"

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thủ công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.