thủ thuật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phép dùng tay khéo léo và có kĩ thuật hoặc kinh nghiệm để tiến hành một chi tiết công việc nào đó có hiệu quả.
    • Thủ thuật nhà nghề.
  2. Thủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh.
    • Giải quyết bằng thủ thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 手術.

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thủ thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.