Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thủ đoạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ ʔɗwaːn˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˨ ʔɗwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ ʔɗwaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách hành động theo chiều hướng chuyển thiệt hại của người khác thành lợi ích của mình.
    • Dùng thủ đoạn để lừa gạt.
  2. Phương pháp, phương tiện.
    • Thủ đoạn sản xuất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thủ đoạn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 手法 shǒu fǎ
🇰🇷 Tiếng Hàn 수단 sudan
🇫🇷 Tiếng Pháp la manœuvre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thủ đoạn"

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
đoạnâm đầu đ · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thủ đoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.