Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ faːp̚˧˦] · Huế [tʰʊw˧˨ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.
- Thủ pháp nhân hoá trong thơ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 手法.
"thủ pháp" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 手法 shǒu fǎ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thủ pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.