biện pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ faːp̚˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách làm, cách giải quyết một vấn đề cụ thể.
    • Biện pháp hành chính.
    • Biện pháp kĩ thuật.
    • Có biện pháp đúng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"biện pháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh measure · remedy
🇨🇳 Tiếng Trung 办法 bàn fǎ · 措施 cuò shī · 对策 duì cè · 辦法
🇯🇵 Tiếng Nhật 対策 たいさく · やり方
🇫🇷 Tiếng Pháp la mesure
🇩🇪 Tiếng Đức die Maßnahme
🇷🇺 Tiếng Nga мера ме́ра
🇹🇭 Tiếng Thái มาตรการ mâat-trà-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý la misura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biệnâm đầu b · vần iên · thanh nặng
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biện pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.