thủ tục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ tʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˨ tʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ tʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ tự và cách thức làm việc theo một lề thói đã được quy định.
    • Thủ tục tuyển dụng cán bộ.

Câu ví dụ thêm

  • Cảnh sát muốn hỏi bạn một số câu hỏi thủ tục.The police want to ask you some routine questions.
  • Nếu bạn muốn có được thị thực đi Mỹ, trước hết bạn phải làm đúng nhiều thủ tục.If you want to get a visa to go to America, you have to go through a lot of channels first.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 手續.

"thủ tục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh procedure
🇨🇳 Tiếng Trung 手续 shǒu xù
🇯🇵 Tiếng Nhật 手続き てつづき
🇰🇷 Tiếng Hàn 절차 jeolcha
🇫🇷 Tiếng Pháp la procédure
🇩🇪 Tiếng Đức das Verfahren
🇷🇺 Tiếng Nga процедура процеду́ра
🇮🇹 Tiếng Ý la procedura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
tụcâm đầu t · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thủ tục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.