thủ lĩnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ lïŋ˦ˀ˥] · Huế [tʰʊw˧˨ lɨn˧˨] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ lɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng đầu một đoàn thể.
    • Thủ lĩnh người da đen ở Mỹ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 首領.

"thủ lĩnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chief
🇷🇺 Tiếng Nga вождь

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
lĩnhâm đầu l · vần inh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thủ lĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.