Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ faːm˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˨ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ trực tiếp gây ra vụ phạm pháp.
Câu ví dụ
- Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là thủ phạm.The police found evidence that the man committed the crime.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 首犯.
"thủ phạm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thủ phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.