thủ phạm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ faːm˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˧˨ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ trực tiếp gây ra vụ phạm pháp.

Câu ví dụ

  • Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là thủ phạm.The police found evidence that the man committed the crime.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 首犯.

"thủ phạm" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 犯人 はんにん
🇩🇪 Tiếng Đức der Täter
🇮🇹 Tiếng Ý colpevole

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thủ phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.