Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huynh đệ như thủ túc

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Anh em như chân tay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 兄弟如手足

"huynh đệ như thủ túc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 兄弟如手足
🇯🇵 Tiếng Nhật 兄弟は手足たり

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huynhâm đầu h · vần uynh · thanh ngang
đệâm đầu đ · vần ê · thanh nặng
nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
túcâm đầu t · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "huynh đệ như thủ túc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.