Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˨ʔ tʰu˧˩] · Huế [ʈəː˨˩ʔ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˨ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người giúp sức trong công việc.
- Một trợ thủ đắc lực.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 助手.
"trợ thủ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 助手 zhù shǒu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trợ thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.