Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ tʰu˧˩] · Huế [fawŋ͡m˦˩ tʰʊw˧˨] ~ [fɔŋ˦˩ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chuẩn bị lực lượng và phương tiện để chống sự tấn công từ ngoài vào.
- Phòng thủ biên giới..
- Phòng thủ thụ động..
- Bảo vệ thường dân tránh những cuộc đánh phá của máy bay địch.
"phòng thủ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | defend · defense |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 防守 fáng shǒu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la défense |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verteidigen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | оборона оборо́на |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la difesa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phòng thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.