thủ phủ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ fu˧˩] · Huế [tʰʊw˧˨ fʊw˧˨] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ fʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thành phố chủ yếu của một khu vực.
    • Thái Nguyên là thủ phủ của khu tự trị Việt Bắc cũ.

Câu ví dụ thêm

  • Juneau là thủ phủ của Alaska.Juneau is the capital of Alaska.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 首府.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
phủâm đầu ph · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thủ phủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.