đối thủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ tʰu˧˩] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đương đầu với mình để tranh được thắng thua.
    • Hạ đo ván đối thủ.
    • Không có ai là đối thủ.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.Don't underestimate your opponents.
  • Bạn là đối thủ xứng tầm.You're a worthy opponent.

"đối thủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh opponent · rival · opponent; rival
🇨🇳 Tiếng Trung 对手 duì shǒu
🇯🇵 Tiếng Nhật 敵 てき
🇰🇷 Tiếng Hàn 라이벌 raibeol
🇫🇷 Tiếng Pháp l'adversaire
🇩🇪 Tiếng Đức der Gegner
🇷🇺 Tiếng Nga противник проти́вник · соперник сопе́рник
🇹🇭 Tiếng Thái คู่แข่ง khûu-khàeng
🇮🇹 Tiếng Ý l'avversario · il rivale · il concorrente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đối thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.