đối phương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ fɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ fɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phía chống đối lại mình.
    • Lọt vào trận địa mai phục của đối phương.

Câu ví dụ thêm

  • Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.Good points: The pleasure of disposing of enemies with a variety of combos.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đối phương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh opponent
🇨🇳 Tiếng Trung 对方 duì fāng
🇯🇵 Tiếng Nhật 相手 あいて
🇰🇷 Tiếng Hàn 상대 sangdae · 상대방 sangdaebang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đối phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.