Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛ˧˩ tʰu˨˩] · Huế [kɛ˧˨ tʰʊw˦˩] · Sài Gòn [kɛ˨˩˦ tʰʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ có quan hệ thù địch.
- Kẻ thù xâm lược.
- Coi nhau như kẻ thù.
Câu ví dụ thêm
- Kẻ thù không thể tiến lại gần.The enemy can't get close.
- Chúng ta là kẻ thù với nhau.We're enemies.
- Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.Cancer is a great enemy of mankind.
"kẻ thù" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | enemy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 敌人 dí rén |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 敵 てき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 적 jeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'ennemi |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Feind |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | враг |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ศัตรู sàt-truu |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il nemico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kẻ thù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.