Danh từ
- Người tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó.
- Cầu thủ bóng đá.
Câu ví dụ thêm
- Cầu thủ yêu thích của bạn là ai?Who's your favorite player?
- Bill là một cầu thủ bóng chày.Bill is a baseball player.
- Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.The other team has some really good players.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 球手.
"cầu thủ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | player · football player |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le joueur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Spieler |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | игрок игро́к |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นักเตะ nák-tè |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il giocatore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cầu thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.