bút thử điện

Danh từ
Danh từ
  1. Dụng cụ có dạng một cái bút để phát hiện dòng điện.

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
thửâm đầu th · vần ư · thanh hỏi
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bút thử điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.