Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thú vị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˦ vi˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˨˩˦ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˦˥ vɪj˨˩˨] ~ [tʰʊw˦˥ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tác dụng làm cho người ta hào hứng, vui thích.
    • Một trò chơi thú vị.
    • Câu chuyện nghe thật thú vị.
    • Không có gì thú vị bằng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thú vị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exciting · interesting · delightful · enjoyable · entertaining
🇨🇳 Tiếng Trung 有趣 yǒu qù · 趣味 qù wèi
🇯🇵 Tiếng Nhật おもしろい · 愉快 ゆかい
🇰🇷 Tiếng Hàn 재미있다 jaemiitda · 재미 jaemi · 흥미롭다 heungmiropda · 재밌다 jaemitda
🇫🇷 Tiếng Pháp intéressant · amusant
🇩🇪 Tiếng Đức interessant · aufregend · amüsant
🇷🇺 Tiếng Nga интересный интере́сный · любопытный любопы́тный · прикольный прико́льный
🇹🇭 Tiếng Thái น่าสนใจ nâa-sǒn-jai
🇮🇹 Tiếng Ý interessante · eccitante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thúâm đầu th · vần u · thanh sắc
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thú vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.