Danh từ
- Xem động vật
Câu ví dụ
- Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.A strange beast is roaming through the woods.
- Tôi hy vọng anh ấy đã thoát khỏi con thú.I hope he escaped from the beast.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "con thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.