thú săn

Danh từ
Danh từ
  1. Chỉ những con vật bị săn bắn.

"thú săn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wild animal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thúâm đầu th · vần u · thanh sắc
sănâm đầu s · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thú săn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.