鍫
thâuHán Việt
thiêuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+936B
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thâu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thâu" · âm tiết thâu
- thiêu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiêu" · âm tiết thiêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鍫 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shovel
Chữ khác cũng đọc là "thâu"
Chữ khác cũng đọc là "thiêu"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鍫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鍫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).