đùm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗum˨˩] · Huế [ʔɗum˦˩] · Sài Gòn [ʔɗʊm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bọc nhỏ được buộc túm lại.
- Một đùm cơm nếp.
- Bọc tạm và buộc túm lại. Đùm xôi bằng lá chuối.
- Lá lành đùm lá rách (tục ngữ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "đùm"
đùm bọcGiúp đỡ và che chở với tất cả tình thương.lá lành đùm lá ráchVí sự đùm bọc, giúp đỡ nhau trong khó khăn, hoạn nạn.chả đùmMón ăn chả được chế biến từ thịt bò băm, nạc heo, gan heo, trứng và miến bọc trong mỡ chài.cơm đùm cơm nắmNắm cơm và thức ăn làm sẵn để mang đi ăn đường; tả việc chuẩn bị trước khi đi xa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đùm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.