đem
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mang theo mình.
- Đem tiền đi mua hàng
- Dẫn theo mình.
- Đem con đến nhà trẻ
- Đưa ra.
- Làm chi đem thói khuynh thành trêu ngươi (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đem" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to bring |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đem"
đem rahành động cầm cái gì đó ra.đem con bỏ chợVô trách nhiệm, giúp đỡ nửa vời, giữa chừng bỏ mặc, gây nên tình cảnh bơ vơ, không biết bấu víu, dựa dẫm vào đâu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.