đem

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mang theo mình.
    • Đem tiền đi mua hàng
  2. Dẫn theo mình.
    • Đem con đến nhà trẻ
  3. Đưa ra.
    • Làm chi đem thói khuynh thành trêu ngươi (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đem" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to bring

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đem"

Cấu tạo âm tiết

đemâm đầu đ · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.