đem con bỏ chợ

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛm˧˧ kɔn˧˧ ʔɓɔ˧˩ t͡ɕəː˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɛm˧˧ kɔŋ˧˧ ʔɓɔ˧˨ t͡ɕəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɛm˧˧ kɔŋ˧˧ ʔɓɔ˨˩˦ cəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Vô trách nhiệm, giúp đỡ nửa vời, giữa chừng bỏ mặc, gây nên tình cảnh bơ vơ, không biết bấu víu, dựa dẫm vào đâu.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đemâm đầu đ · vần em · thanh ngang
conâm đầu c · vần on · thanh ngang
bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi
chợâm đầu ch · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đem con bỏ chợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.