ném

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛm˧˦] · Huế [nɛm˦˧˥] · Sài Gòn [nɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bằng sức của cánh tay làm cho vật cầm tay rời đột ngột và di chuyển nhanh trong không gian đến một đích nhất định.
    • Ném lựu đạn.
    • Thi ném xa.
    • Máy bay ném bom (thả bom).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ném" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh throw · cast · pitch · to throw
🇨🇳 Tiếng Trung 扔 rēng · 投掷 tóu zhì
🇯🇵 Tiếng Nhật 投げる なげる · 放る ほうる
🇰🇷 Tiếng Hàn 던지다 deonjida
🇫🇷 Tiếng Pháp jeter · lancer · balancer
🇩🇪 Tiếng Đức werfen · schmeißen
🇷🇺 Tiếng Nga бросить бро́сить · бросать броса́ть · кинуть ки́нуть
🇹🇭 Tiếng Thái ปา paa · โยน yoon · ขว้าง khwâang · ซัด sát
🇮🇹 Tiếng Ý buttare · tirare · gettare · il lancio · lanciare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ném"

Cấu tạo âm tiết

némâm đầu n · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ném" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.